白翎面
Báilíngmiàn
[ㄅㄞˊ ㄌㄧㄥˊ ㄇㄧㄢˋ]
BẠCH LINH DIỆN
- 1.thị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc)
- 2.xem thêm 白翎島|白翎岛[Bai2 ling2 Dao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.