學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tỉa cỏmáy dịch

yúnVÂN

  1. 1.làm cỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耘 (形声。从耒,云声。本义除草) 同本义 植杖而耘耔。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 又如耘艾(耕耘与收割。艾同刈);耘耔(翻土除草,指农耕);耘治(锄草治田);耘爪(一种用于水田的除草工具);耘秽(铲除杂草);耘籽(泛指从事田间劳动) 除去 比喻辛勤攻读 勉哉耘其业,以待岁晚收。--唐·韩愈《送刘师服》 培土 掘荃蕙与射干兮,耘藜藿与蓑荷。--《楚辞》 耘锄 耘yún除草~地。耕~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lỗi) chỉ nghĩa, [yún] chỉ âm.

hở; plow

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict