學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辛勤耕耘
辛勤耕耘
xīn
qín
gēng
yún
[ㄒㄧㄣ ㄑㄧㄣˊ ㄍㄥ ㄩㄣˊ]
TÂN CẦN CANH VÂN
1.
nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
勤奮
qínfèn
chăm chỉ
艱辛
jiānxīn
gian khổ
勤勞
qínláo
chăm chỉ
勤快
qínkuài
chăm chỉ; siêng năng
辛勤
xīnqín
chăm chỉ; cần cù
辛酸
xīnsuān
cay (vị)
後勤
hòuqín
hậu cần
逐字解
Từng chữ trong từ
辛
tân
cay đắng
勤
cần
chăm chỉ, tận tụy, chú ý
耕
canh
cày, canh tác
耘
vân
tỉa cỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辛勤耕耘 nghĩa là gì? · Kaori Dict