學華語Kaori Dict

一分耕耘,一分收穫

giản thể: 一分耕耘,一分收获

fēn-gēngyún,fēn-shōuhuò

ㄧ ㄈㄣ ㄍㄥ ㄩㄣˊ ㄧ ㄈㄣ ㄕㄡ ㄏㄨㄛˋ

NHẤT PHÂN CANH VÂN , NHẤT PHẦN THU HOẠCH

  1. 1.(thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy

Cách đọc khác:yīfēngēngyún,yīfēnshōuhuòMột phân vun trồng, một phân thu hoạch; (tục ngữ) có gieo mới có gặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一分耕耘,一分收穫 nghĩa là gì? · Kaori Dict