一分耕耘,一分收穫
giản thể: 一分耕耘,一分收获
yīfēn-gēngyún,yīfēn-shōuhuò
[ㄧ ㄈㄣ ㄍㄥ ㄩㄣˊ ㄧ ㄈㄣ ㄕㄡ ㄏㄨㄛˋ]
NHẤT PHÂN CANH VÂN , NHẤT PHẦN THU HOẠCH
- 1.(thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy
Cách đọc khác:yīfēngēngyún,yīfēnshōuhuò — Một phân vun trồng, một phân thu hoạch; (tục ngữ) có gieo mới có gặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.