字義Nghĩa
Tơ tằmmáy dịch
jiǎnKIỂN
- 1.(dạng kết hợp) kén
- 2.(dạng kết hợp) vết chai (biến thể của 趼[jian3])
jiǎnKIỂN
- 1.biến thể của 繭|茧[jian3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茧 许多昆虫幼虫在化蛹前包围身体大部分的由丝组成的外皮,在其中化蛹。家蚕的茧是商业蚕丝的来源 生自蚕茧。--《后汉书·列女传》 又如蚕茧;茧儿(喻指秘事;名堂;见不得人的事);茧素(白色的生绢);茧纸(用蚕茧制作的纸) 指茧丝 絮丝棉的衣服 通趼”。手掌或脚掌等部因摩擦而生成的硬皮 茧 形状如茧的 茧(纎)jiǎn ⒈某些昆虫的幼虫在变成蛹之前吐丝或分泌某种物质做成的壳。家蚕、柞蚕和蓖麻蚕等的茧是缫丝的原料蚕~。家蚕~子。卖蚕~儿。 ⒉手、脚上因劳动、走路等摩擦而生的硬皮脚底有老~。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
tán — một cái tơ lụa được tơ tằm làm ra 艹 bởi một con sâu 虫
組詞Từ chứa chữ này
- 茧子vết chai (mảng da cứng)
- 抽丝剥茧nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ)
- 作茧làm kén
- 老茧vết chai (mảng da cứng)
- 蚕茧kén tằm
- 重茧vết chai dày
- 蚕茧纸giấy làm từ kén tằm