學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây chân vịt, cỏ dạimáy dịch

láiLAI

  1. 1.tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)
  2. 2.Chenopodium album
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

莱 (形声。从苃,来声。本义草名。即藜) 草名,又名藜 莱,蔓华也。--《说文》 南山有台,北山有莱。--《诗·小雅·南山有台》 郊外休耕的田 古国名 姓 莱驹为右。(莱驹作晋侯的车右武士。)--《左传·僖公三十三年》 莱 长满杂草 莱(萺)lái ⒈藜。 ⒉[莱菔]萝卜~菔子可供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [lái] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 莱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict