學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萊豬
萊豬
giản thể:
莱猪
lái
zhū
[ㄌㄞˊ ㄓㄨ]
LAI TRƯ
1.
(Đài Loan) (từ mới) thịt lợn chứa ractopamine 萊克多巴胺|莱克多巴胺[lai2 ke4 duo1 ba1 an4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豬
zhū
lợn
萊
lái
tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)
乳豬
rǔzhū
lợn sữa
亥豬
hàizhū
Năm thứ 12, năm Hợi (ví dụ: 2007)
仔豬
zǐzhū
lợn con
克萊
Kèlái
Clay (tên)
公豬
gōngzhū
lợn đực
土豬
tǔzhū
lợn đất
逐字解
Từng chữ trong từ
萊
lai
cây chân vịt
豬
trư
lợn, heo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莱猪 nghĩa là gì? · Kaori Dict