學華語Kaori Dict

克萊

giản thể: 克莱

lái

ㄎㄜˋ ㄌㄞˊ

KHẮC LAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    克萊恩女士雖已至耄耋之年,但仍然很活潑。

    Kèlái ēn nǚshì suī yǐ zhì màodiézhīnián, dàn réngrán hěn huópo。

    Cô nàng克莱恩 dù đã cao tuổi nhưng vẫn rất sôi nổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克莱 nghĩa là gì? · Kaori Dict