學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bọ phát sáng, côn trùng phát sángmáy dịch

yíngHUỲNH

  1. 1.con đom đóm
  2. 2.bọ phát sáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萤 动物名。节肢动物门,昆虫纲。萤火虫 萤,萤火。--《广韵》 萤火獜也。--《广雅》 腐草为萤。--《礼记·月令·季夏》。注萤,飞虫营火也。” 红烛秋光冷画屏,轻罗小扇扑流萤。--唐·杜牧《秋夕》诗 又如萤焰(萤火虫发出的亮光);萤光(萤火虫发出的光);萤点(指萤火虫);萤案(用萤光照明,以诵读诗书);萤烛(萤光与烛光。比喻微光、微力) 比喻微弱的亮光 长河晴散雾,列宿曙分萤。--唐·韩愈《和崔舍人·咏月》 又如萤灯(喻灯光微弱如萤火);萤囊(晋车胤家贫,夏夜读书,以囊盛萤火照明) 萤(螢)yíng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Động vật có xương sống

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict