學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
螢火蟲
螢火蟲
giản thể:
萤火虫
yíng
huǒ
chóng
[ㄧㄥˊ ㄏㄨㄛˇ ㄔㄨㄥˊ]
HUỲNH HOẢ TRÙNG
1.
con đom đóm
2.
bọ phát sáng
3.
bọ chớp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
火車
huǒchē
tàu hỏa
火
huǒ
lửa
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
蟲子
chóngzi
côn trùng
著火
zháohuǒ
bắt lửa
火災
huǒzāi
đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
火柴
huǒchái
que diêm (để đánh lửa)
火箭
huǒjiàn
tên lửa
逐字解
Từng chữ trong từ
螢
huỳnh
bọ phát sáng, côn trùng phát sáng
火
hoả
lửa, ngọn lửa
蟲
trùng
giun
記憶技巧
Mẹo nhớ
火
HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
萤火虫 nghĩa là gì? · Kaori Dict