學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xanhmáy dịch

lánLAM

  1. 1.màu xanh
  2. 2.dị thảo chàm

LánLAM

  1. 1.họ [Lan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蓝 (形声。从苃,监声。本义蓼蓝) 同本义 蓝,染青草也。--《说文》 终朝采蓝。--《诗·小雅·采绿 青,取之于蓝而青于蓝。--《荀子·劝学》 春来江水绿如蓝。--唐·白居易《忆江南》 又如木蓝、菘蓝、马蓝等 佛寺。梵语伽蓝的简称 宝刹名蓝之外,又家供养佛堂。--清·阮元《小沧浪笔谈》 姓 蓝 颜色的一种。像晴天天空的颜色 秋鴘窃蓝。--《尔雅· 蓝(藍)lán ⒈蓝色,像晴空那样的颜色~天。天~色。 ⒉蓼蓝,一年生草本。叶子提制的靛青,可做染料,染出的颜色就是青青出于~,而胜于~。 ⒊[蓝本]著作所依据的原本。 ⒋[蓝图]一种复制图。〈喻〉建设的计划。 蓝lan 1.苤蓝。甘蓝的一种。是普通蔬菜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây trồng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict