學華語Kaori Dict

藍天

giản thể: 蓝天

lántiān

ㄌㄢˊ ㄊㄧㄢ

LAM THIÊN

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    藍天上有白雲。

    lán tiān shàng yǒu bái yún

    Trên trời xanh có mây trắng

  • 2

    一朵白雲在藍天上飄。

    yī duǒ Báiyún zài lántiān shàng piāo。

    Một đám mây trắng đang bay trên bầu trời xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓝天 nghĩa là gì? · Kaori Dict