字義Nghĩa
nhệnmáy dịch
zhīTRI
- 1.xem 蜘蛛[zhi1 zhu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜘蛛 蜘zhī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 知 [zhī] chỉ âm.
Tơ — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蜘蛛con nhện
- 蜘蛛人Người Nhện, xem 蜘蛛俠|蜘蛛侠
- 蜘蛛人
- 蜘蛛俠Người Nhện, siêu anh hùng truyện tranh
- 蜘蛛痣nốt ruồi mạch máu hình nhện
- 蜘蛛網mạng nhện
- 蜘蛛類loài nhện
- 蜘蛛星雲Tinh vân Tarantula
- 蜘蛛星雲Vùng mây Nebula Tarantula
- 盲蜘蛛nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
- 紅背蜘蛛nhện lưng đỏ