學華語Kaori Dict

蜘蛛人

Zhīzhūrén

ㄓ ㄓㄨ ㄖㄣˊ

TRI CHU NHÂN

  1. 1.Người Nhện, xem 蜘蛛俠|蜘蛛侠
  2. 2.biệt danh của người leo nhà chọc trời Pháp Alain Robert (1962-)
  3. 3.người leo tường bên ngoài của tòa nhà như một pha nguy hiểm hoặc để bảo trì tòa nhà

Cách đọc khác:zhīzhūrénchưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜘蛛人 nghĩa là gì? · Kaori Dict