學華語Kaori Dict

蜘蛛星雲

giản thể: 蜘蛛星云

Zhīzhūxīngyún

ㄓ ㄓㄨ ㄒㄧㄥ ㄩㄣˊ

TRI CHU TINH VÂN

  1. 1.Tinh vân Tarantula

Cách đọc khác:ZhīzhūXīngyúnVùng mây Nebula Tarantula

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜘蛛星雲 nghĩa là gì? · Kaori Dict