學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bọ ngựamáy dịch

tángĐƯỜNG

  1. 1.bọ ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

螳〈名〉 螳螂的简称 螳,螳螂也。--《说文新附》 螳螂,有斧虫。--《玉篇》 犹螳螂之怒臂以当车轶。--《庄子·天地》 睹-蝉方得美荫而忘其身,螳螂执翳而搏之。--《庄子·山木》 又如螳斧(指螳螂前足。以其前两足高举如人执斧,故名。亦喻脆弱的武装);螳螂之卫(比喻微弱的兵备);螳臂(比喻不自量力;微弱之力);螳轮(比喻不自量力者);螳臂拒辙,螳 臂当辙,螳臂扼辙(犹螳臂当车) 螳táng螳螂的简称,俗称"刀螂"。体绿色或黄褐色,头三角形,胸细长,前脚发达像镰刀,是食虫性昆虫,对农作物有益保护~螂。~臂当车(〈喻〉不自量力,必败无疑) 。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [táng] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 螳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict