- 1.nghĩa đen: bọ ngựa cản xe (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: tự đánh giá quá cao và cố gắng làm điều không thể
- 3.cũng viết là 螳臂擋車|螳臂挡车[tang2 bi4 dang3 che1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.