學華語Kaori Dict

螳臂當車

giản thể: 螳臂当车

tángdāngchē

ㄊㄤˊ ㄅㄧˋ ㄉㄤ ㄔㄜ

ĐƯỜNG TÝ ĐANG XA

  1. 1.nghĩa đen: bọ ngựa cản xe (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tự đánh giá quá cao và cố gắng làm điều không thể
  3. 3.cũng viết là 螳臂擋車|螳臂挡车[tang2 bi4 dang3 che1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螳臂當車 nghĩa là gì? · Kaori Dict