北派螳螂拳
běipàitánglángquán
[ㄅㄟˇ ㄆㄞˋ ㄊㄤˊ ㄌㄤˊ ㄑㄩㄢˊ]
BẮC PHÁI ĐƯỜNG LANG QUYỀN
- 1.Bắc phái Đường Lang Quyền - "Bọ ngựa phương Bắc" (môn võ Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.