南派螳螂
nánpàitángláng
[ㄋㄢˊ ㄆㄞˋ ㄊㄤˊ ㄌㄤˊ]
NAM PHÁI ĐƯỜNG LANG
- 1.Chow Gar - "Bọ ngựa miền Nam" - Võ thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.