字義Nghĩa
trét, nói xấumáy dịch
mièMIỆT
- 1.bị vấy máu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衊miè污血。〈引〉以血涂人,即诋毁别人污~。诬~。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
khinh miệt bằng máu;蔑 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 蔑視ghê tởm
- 蔑稱thuật ngữ khinh miệt
- 輕蔑khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị
- 侮蔑khinh thường
- 污蔑biến thể của 污衊|污蔑[wu1 mie4]
- 污衊phỉ báng
- 誣蔑biến thể của 誣衊|诬蔑[wu1 mie4]
- 誣衊vu khống