字義Nghĩa
quần,裤子máy dịch
kùKHỐ
- 1.biến thể của 褲|裤[ku4]
kùKHỐ
- 1.quần lót
- 2.quần dài
- 3.quần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
裤 (形声。从衣,库声。本义裤子。古指套裤,今为成人满裆裤及小儿开裆裤的通称) 同本义 底下绛裤红鞋,鲜艳夺目。--《红楼梦》 裤(裦)kù下装长~子。内~。丝棉~。牛仔~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 库 [kù] chỉ âm.
quần áo
組詞Từ chứa chữ này
- 裤子quần dài
- 裤子biến thể của 褲子|裤子, quần dài
- 裤兜túi quần
- 裤口ống quần
- 裤带thắt lưng (quần)
- 裤管ống quần
- 裤腰eo quần
- 裤腿ống quần
- 裤衩quần lót
- 裤裙quần váy
- 牛仔裤quần jean
- 短裤quần ngắn
- 内裤quần lót
- G弦裤quần lọt khe
- T字裤quần lọt khe (nội y)
- 单裤quần không lót