- 1.quần dài
- 2.quần
- 3.LT:條|条[tiao2]
Cách đọc khác:kùzi — biến thể của 褲子|裤子, quần dài

例句Câu ví dụ
- 1
褲子破了,要補一補。
kù zi pò le yào bǔ yī bǔ
Quần bị rách, cần vá lại
- 2
這件襯衣配這條褲子很好看。
zhè jiàn chèn yī pèi zhè tiáo kù zi hěn hǎo kàn
Áo sơ mi này phối với chiếc quần này rất đẹp
- 3
我沒穿褲子。
wǒ méi chuān kùzi。
Tôi không mặc裤子
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.