學華語Kaori Dict

褲帶

giản thể: 裤带

dài

ㄎㄨˋ ㄉㄞˋ

KHỐ ĐỚI

  1. 1.thắt lưng (quần)
  2. 2.LT:根[gen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的吊褲帶在哪?

    wǒ de diào kùdài zài nǎ?

    Tôi dây quần ngắn ở đâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裤带 nghĩa là gì? · Kaori Dict