字義Nghĩa
tìm kiếmmáy dịch
mìMỊCH
- 1.(văn học) tìm kiếm
- 2.tìm thấy
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tìm kiếm bằng mắt 見 và tay 爫
組詞Từ chứa chữ này
- 覓食kiếm ăn
- 覓取tìm kiếm
- 覓句tìm từ đúng (của nhà thơ)
- 覓食行為tìm kiếm thức ăn
- 尋覓tìm kiếm
- 另覓新歡tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình)
- 閉門覓句nghĩa đen: khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ); nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ
- 騎驢覓驢xem 騎驢找驢|骑驴找驴[qi2 lu:2 zhao3 lu:2]
- 踏破鐵鞋無覓處,得來全不費工夫đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng