學華語Kaori Dict

踏破鐵鞋無覓處,得來全不費工夫

giản thể: 踏破铁鞋无觅处,得来全不费工夫

tiěxiéchù,láiquánfèigōngfu

ㄊㄚˋ ㄆㄛˋ ㄊㄧㄝˇ ㄒㄧㄝˊ ㄨˊ ㄇㄧˋ ㄔㄨˋ ㄉㄜˊ ㄌㄞˊ ㄑㄩㄢˊ ㄅㄨˋ ㄈㄟˋ ㄍㄨㄥ ㄈㄨ˙

ĐẠP PHÁ THIẾT HÀI VÔ MỊCH XỨ , ĐẮC LAI TOÀN BẤT PHÍ CÔNG PHU

  1. 1.đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏破鐵鞋無覓處,得來全不費工夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict