踏破鐵鞋無覓處,得來全不費工夫
giản thể: 踏破铁鞋无觅处,得来全不费工夫
tàpòtiěxiéwúmìchù,déláiquánbùfèigōngfu
[ㄊㄚˋ ㄆㄛˋ ㄊㄧㄝˇ ㄒㄧㄝˊ ㄨˊ ㄇㄧˋ ㄔㄨˋ ㄉㄜˊ ㄌㄞˊ ㄑㄩㄢˊ ㄅㄨˋ ㄈㄟˋ ㄍㄨㄥ ㄈㄨ˙]
ĐẠP PHÁ THIẾT HÀI VÔ MỊCH XỨ , ĐẮC LAI TOÀN BẤT PHÍ CÔNG PHU
- 1.đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 踏đạpbước lên
- 破phávỡ, phá hủy, huỷ diệt
- 鐵thiếtsắt (nguyên tố 26, Fe)
- 鞋hàigiày – giày, tất cả các loại giày
- 無vô, môphủ nhận, không, không có
- 覓mịchtìm kiếm
- 處xứ, xửnơi, vị trí
- 得đắcthu được, giành được, đạt được
- 來laiđến
- 全toànduy trì
- 不bấtkhông
- 費phíchi phí
- 工cônglao động, công việc
- 夫phu, phùngười đàn ông, người nam lớn tuổi, chồng
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.