學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尋覓
尋覓
giản thể:
寻觅
xún
mì
[ㄒㄩㄣˊ ㄇㄧˋ]
TẦM MỊCH
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
tìm kiếm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尋找
xúnzhǎo
tìm kiếm; tìm
尋求
xúnqiú
tìm kiếm; tìm
搜尋
sōuxún
tìm kiếm
尋常
xúncháng
thông thường; phổ biến; bình thường
耐人尋味
nàirénxúnwèi
gợi suy nghĩ
尋
xún
tìm kiếm
不同尋常
bùtóngxúncháng
khác thường
追尋
zhuīxún
theo đuổi
逐字解
Từng chữ trong từ
尋
tầm
tìm kiếm, tìm kiếm, tìm
覓
mịch
tìm kiếm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尋覓 nghĩa là gì? · Kaori Dict