學華語Kaori Dict

尋常

giản thể: 寻常

xúncháng

ㄒㄩㄣˊ ㄔㄤˊ

TẦM THƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thông thường; phổ biến; bình thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是個不尋常的人。

    Tāngmǔ shì gě bù xúncháng de rén。

    Tom là một người rất đặc biệt

  • 2

    最近你有看見什麼不尋常的事嗎?

    zuìjìn nǐ yǒu kànjiàn shénme bù xúncháng de shì ma?

    Bạn có thấy điều gì bất thường gần đây không?

  • 3

    那場事故讓我們陷入了不尋常的局勢。

    nà chǎng shìgù ràng wǒmen xiànrù le bù xúncháng de júshì。

    Vụ tai nạn khiến chúng tôi rơi vào tình huống bất thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尋常 nghĩa là gì? · Kaori Dict