- 1.thông thường; phổ biến; bình thường

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是個不尋常的人。
Tāngmǔ shì gě bù xúncháng de rén。
Tom là một người rất đặc biệt
- 2
最近你有看見什麼不尋常的事嗎?
zuìjìn nǐ yǒu kànjiàn shénme bù xúncháng de shì ma?
Bạn có thấy điều gì bất thường gần đây không?
- 3
那場事故讓我們陷入了不尋常的局勢。
nà chǎng shìgù ràng wǒmen xiànrù le bù xúncháng de júshì。
Vụ tai nạn khiến chúng tôi rơi vào tình huống bất thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.