學華語Kaori Dict

不同尋常

giản thể: 不同寻常

tóngxúncháng

ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ ㄒㄩㄣˊ ㄔㄤˊ

BẤT ĐỒNG TẦM THƯỜNG

HSK 7-9
  1. 1.khác thường
  2. 2.không bình thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    Rosa Montero是個不同尋常的女人。

    R o s a M o n t e r o shì gě bùtóngxúncháng de nǚrén。

    Rosa Montero là một người phụ nữ khác thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不同尋常 nghĩa là gì? · Kaori Dict