字義Nghĩa
chẩn – khám bệnh, chẩn đoánmáy dịch
zhěnCHẨN
- 1.khám hoặc chữa trị y tế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
诊 医生为断定疾症而察看病人身体内部、外部的情况门~。~断。~室。~脉。 察看,验证匠石觉而~其梦”。 诊zhěn看病,检查病人就~。~病。~断。随到随~。巡廻~治。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 㐱 [zhěn] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 诊断chẩn đoán
- 诊所phòng khám
- 诊治chẩn đoán và điều trị
- 诊疗chẩn đoán và điều trị
- 诊室phòng khám
- 诊脉bắt mạch (y học cổ truyền)
- 诊费chi phí y tế
- 诊间phòng khám (trong văn phòng bác sĩ)
- 门诊dịch vụ ngoại trú
- 急诊cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp
- 就诊đi khám bác sĩ
- 会诊hội chẩn (y tế)
- 确诊chẩn đoán xác định
- 看诊khám bệnh; tư vấn; (của bệnh nhân) đi khám bác sĩ