例句Câu ví dụ
- 1
50號診室在三層, 就在24號診室和26號診室的中間。
5 0 hào zhěnshì zài sān céng , jiù zài 2 4 hào zhěnshì hé 2 6 hào zhěnshì de zhōngjiān。
Phòng khám số 50 ở tầng ba, chính giữa phòng khám số 24 và phòng khám số 26
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
