學華語Kaori Dict

診斷

giản thể: 诊断

zhěnduàn

ㄓㄣˇ ㄉㄨㄢˋ

CHẨN ĐOẠN

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生診斷出了病。

    yī shēng zhěn duàn chū le bìng

    Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh

  • 2

    診斷患有“網絡成癮症”的人差不多總是也有其他的困難。

    zhěnduàn huànyǒu “ wǎngluòchéngyǐn zhèng ” de rén chàbuduō zǒngshì yě yǒu qítā de kùnnan。

    Những người được chẩn đoán mắc 'bệnh nghiện internet' gần như luôn có thêm các khó khăn khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诊断 nghĩa là gì? · Kaori Dict