學華語Kaori Dict

診所

giản thể: 诊所

zhěnsuǒ

ㄓㄣˇ ㄙㄨㄛˇ

CHẨN SỞ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    最近的診所在哪裡?

    zuìjìn de zhěnsuǒ zài nǎlǐ?

    Clinic gần nhất ở đâu?

  • 2

    這個診所正在做激光手術。

    zhège zhěnsuǒ zhèngzài zuò jīguāng shǒushù。

    Phòng khám đang thực hiện phẫu thuật laser

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诊所 nghĩa là gì? · Kaori Dict