例句Câu ví dụ
- 1
最近的診所在哪裡?
zuìjìn de zhěnsuǒ zài nǎlǐ?
Clinic gần nhất ở đâu?
- 2
這個診所正在做激光手術。
zhège zhěnsuǒ zhèngzài zuò jīguāng shǒushù。
Phòng khám đang thực hiện phẫu thuật laser
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
