學華語Kaori Dict

就診

giản thể: 就诊

jiùzhěn

ㄐㄧㄡˋ ㄓㄣˇ

TỰU CHẨN

HSK 7-9
  1. 1.đi khám bác sĩ
  2. 2.tìm kiếm lời khuyên y tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生現在正在給那位患者就診。

    yīshēng xiànzài zhèngzài gěi nà wèi huànzhě jiùzhěn。

    Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就诊 nghĩa là gì? · Kaori Dict