學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giao dịchmáy dịch

màoMẬU

  1. 1.thương mại
  2. 2.mậu dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

贸 (形声。从贝,卯声。从贝,与财物有关。本义交换财物,交易) 同本义 贸,易财也。--《说文》 贸,市也。--《尔雅》 氓之蚩蚩,抱布贸丝。--《诗·卫风·氓》。传买也。” 工商贸贩于道。--《晋书·苻坚载记》 愿以潭上田贸财以缓祸。--柳宗元《永州八记》 予贸得其一。--明·刘基《卖柑者言》 又如以臣等贸马;贸籴(买进粮食);贸迁(贩运买卖);贸载(指贩运货物的车子);贸买(购买);贸售(贩卖,出售);贸货(买卖货物);贸贩(贩卖) 改变 男女贸功以长生。--《吕氏春秋·上农》。注易也。” 古今一 贸mào ⒈交易,交换财物~易。抱布~丝。 ⒉轻率,冒冒失失~然前去。~ ~然来。 贸móu 1.目眩。参见"贸贸"。 2.昏昧,昏庸。 3.通"侔"。等齐。 4.通"牟"。谋取。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa, [mǎo] chỉ âm.

Mậu — tiền

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 贸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict