例句Câu ví dụ
- 1
我父親經營外貿多年。
wǒ fùqīn jīngyíng wàimào duōnián。
Bố tôi đã kinh doanh thương mại quốc tế nhiều năm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
