字義Nghĩa
giao dịchmáy dịch
màoMẬU
- 1.thương mại
- 2.mậu dịch
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 卯 [mǎo] chỉ âm.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 貿易LT:個|个[ge4]
- 貿然một cách vội vàng
- 貿易戰chiến tranh thương mại
- 貿易額khối lượng thương mại (giữa các quốc gia)
- 貿易中心trung tâm thương mại
- 貿易伙伴đối tác thương mại
- 貿易公司công ty thương mại
- 貿易協定hiệp định thương mại
- 貿易壁壘rào cản thương mại
- 貿易夥伴biến thể của 貿易伙伴|贸易伙伴[mao4 yi4 huo3 ban4]
- 外貿thương mại quốc tế
- 經貿kinh tế và thương mại
- 世貿Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
- 內貿thương mại nội địa
- 商貿thương mại và mậu dịch
- 國貿viết tắt của 國際貿易|国际贸易[guo2 ji4 mao4 yi4]