學華語Kaori Dict

貿易夥伴

giản thể: 贸易夥伴

màohuǒbàn

ㄇㄠˋ ㄧˋ ㄏㄨㄛˇ ㄅㄢˋ

MẬU DỊCH HOẢ BẠN

  1. 1.biến thể của 貿易伙伴|贸易伙伴[mao4 yi4 huo3 ban4]

Cách đọc khác:màoyìhuǒbànBạn hàng thương mại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貿易夥伴 nghĩa là gì? · Kaori Dict