學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貿易戰
貿易戰
giản thể:
贸易战
mào
yì
zhàn
[ㄇㄠˋ ㄧˋ ㄓㄢˋ]
MẬU DỊCH CHIẾN
1.
chiến tranh thương mại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
容易
róngyì
dễ dàng; đơn giản
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
交易
jiāoyì
giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
貿易
màoyì
LT:個|个[ge4]
輕易
qīngyì
dễ dàng; đơn giản
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
戰勝
zhànshèng
chiến thắng
逐字解
Từng chữ trong từ
貿
mậu
giao dịch
易
dịch, dị
thay đổi
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
記憶技巧
Mẹo nhớ
易
DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贸易战 nghĩa là gì? · Kaori Dict