學華語Kaori Dict

貿易

giản thể: 贸易

mào

ㄇㄠˋ ㄧˋ

MẬU DỊCH

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.(giao dịch) thương mại
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國的貿易在增長。

    liǎng guó de mào yì zài zēng zhǎng

    Thương mại giữa hai quốc gia đang tăng lên

  • 2

    貿易幫助國家發展。

    màoyì bāngzhù guójiā fāzhǎn。

    Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.

  • 3

    這兩個國家有強大的貿易關系。

    zhè liǎng gě guójiā yǒu qiángdà de màoyì guānxi。

    Hai quốc gia này có quan hệ thương mại mạnh mẽ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贸易 nghĩa là gì? · Kaori Dict