學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phân biệt, phân biệt rõmáy dịch

biànBIỆN

  1. 1.phân biệt
  2. 2.nhận ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辨 (形声。从刀,辡(榓溃?? )声。本义判别,区分,辨别) 同本义 辨,判也。--《说文》 辨,别也。--《小尔雅》 辨方正位。--《周礼·天官》 辨是与非。--《易·系辞下》 目辨白黑美恶,耳辨音声清浊。--《荀子·荣辱》 不辨牛马。--《庄子·秋水》 男女辨姓。--《左传·昭公元年》 双兔傍地走,安能辨我是雄雌。--《乐府诗集·木兰诗》 又如明辨是非;辨白(分辨清楚);辨色(辨别物色) 通辩”。口头上争论 吾闻穷巷多怪,曲学多辨。--《商君书·更法》 传曰析辞而为察,言物 辨 biàn辨别;区别明~是非。 【辨白】见【辩白】。 【辨析】辨别分析词义~。 【辨正】见【辩正】。 【辨证】见【辩证】。 【辨证论治】见【辨证施治】。 【辨证施治】应用各种中医基础理论对病人表现的症状、体征进行综合分析,在此基础上定出治疗措施。又称辨证论治。 辨bàn 1.备办。 2.治理。 3.成功,办成。 4.花费。 辨biǎn 1.损减;贬抑。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Biện — phân biệt, tách hai phương án khác nhau

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict