例句Câu ví dụ
- 1
很難辨明真品跟膺品。
hěn nán biànmíng zhēn pǐn gēn yīng pǐn。
Rất khó phân biệt hàng thật và hàng giả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
