分辨率
fēnbiànlǜ
[ㄈㄣ ㄅㄧㄢˋ ㄌㄩˋ]
PHÂN BIỆN LUẬT
- 1.độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
畫質真的很差 - 分辨率那麼低。
huàzhì zhēnde hěn chà - fēnbiànlǜ nàme dī。
Chất lượng hình ảnh thực sự tệ - độ phân giải quá thấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.