學華語Kaori Dict

分辨率

fēnbiàn

ㄈㄣ ㄅㄧㄢˋ ㄌㄩˋ

PHÂN BIỆN LUẬT

  1. 1.độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    畫質真的很差 - 分辨率那麼低。

    huàzhì zhēnde hěn chà - fēnbiànlǜ nàme dī。

    Chất lượng hình ảnh thực sự tệ - độ phân giải quá thấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分辨率 nghĩa là gì? · Kaori Dict