分辨
fēnbiàn
[ㄈㄣ ㄅㄧㄢˋ]
PHÂN BIỆN
HSK 7-9TOCFL 5V
- 1.phân biệt; phân định
- 2.giải quyết

例句Câu ví dụ
- 1
他不會分辨左右。
tā bùhuì fēnbiàn zuǒyòu。
Anh ấy không phân biệt được trái phải.
- 2
他無法分辨好壞。
tā wúfǎ fēnbiàn hǎohuài。
Anh ấy không thể phân biệt được tốt và xấu
- 3
你知道分辨好壞嗎?
nǐ zhīdào fēnbiàn hǎohuài ma?
Ngươi biết phân biệt tốt xấu chứ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.