- 1.phân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải

例句Câu ví dụ
- 1
我能辨別善惡。
wǒ néng biànbié shànè。
Tôi có thể phân biệt được thiện và ác
- 2
他無法辨別真偽。
tā wúfǎ biànbié zhēnwěi。
Anh ấy không thể phân biệt thật giả
- 3
我的字跡難以辨別。
wǒ de zìjì nányǐ biànbié。
Chữ viết của tôi khó phân biệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.