學華語Kaori Dict

辨別

giản thể: 辨别

biànbié

ㄅㄧㄢˋ ㄅㄧㄝˊ

BIỆN BIỆT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.phân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能辨別善惡。

    wǒ néng biànbié shànè。

    Tôi có thể phân biệt được thiện và ác

  • 2

    他無法辨別真偽。

    tā wúfǎ biànbié zhēnwěi。

    Anh ấy không thể phân biệt thật giả

  • 3

    我的字跡難以辨別。

    wǒ de zìjì nányǐ biànbié。

    Chữ viết của tôi khó phân biệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辨别 nghĩa là gì? · Kaori Dict