字義Nghĩa
đi tuần tramáy dịch
luóLA
- 1.tuần tra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逻 (形声。从辵,表示与行走有关,罗声。本义巡察,巡逻) 同本义 逻者数十骑。--宋·文天祥《指南录后序》 又如逻伺(巡罗侦察);逻弋(巡逻);逻守(巡逻守卫);逻役(巡逻的差役);逻捕(巡察搜捕) 遮拦 蛛蝥结网工遮逻。--黄庭坚《演雅》 又如逻打(拦截殴打);逻送(捕捉解送);逻惹(招惹);逻楂儿(找岔子) 用同捋” 又只见那洞外跳出几个小妖,在外边吆吆喝喝,伸拳逻袖,弄棒拈枪,依旧喜喜欢欢耍了。--《西游记》 又如逻袖(捋起袖子) 逻 逻卒;巡行兵 逻(邏)luó ⒈巡察巡~。 ⒉ ①思维的规律讲得有理,符合~辑。 ②研究思维的形式和规律的科学,叫逻辑学,也叫"伦理学"。 ③有时义同"规律"这是什么~辑?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 罗 [luó, luō] chỉ âm.
Đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 逻辑logic (từ mượn)
- 逻各斯logos (từ mượn)
- 逻辑学logic
- 逻辑门cổng logic
- 逻辑演算tính toán logic
- 逻辑炸弹bom logic
- 逻辑错误lỗi logic
- 逻辑链路控制điều khiển liên kết logic
- 巡逻tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
- 暹逻biến thể của 暹羅|暹罗[Xian1 luo2]
- 巡逻船tàu tuần tra
- 巡逻艇thuyền tuần tra
- 巡逻车xe tuần tra
- 巡逻队