學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巡邏艇
巡邏艇
giản thể:
巡逻艇
xún
luó
tǐng
[ㄒㄩㄣˊ ㄌㄨㄛˊ ㄊㄧㄥˇ]
TUẦN LA ĐĨNH
1.
thuyền tuần tra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
邏輯
luóji
logic (từ mượn)
巡邏
xúnluó
tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
潛艇
qiántǐng
tàu ngầm
巡視
xúnshì
tuần tra
巡迴
xúnhuí
đi vòng quanh
遊艇
yóutǐng
xuồng
巡
xún
tuần tra
廵
xún
biến thể của 巡[xun2]
逐字解
Từng chữ trong từ
巡
tuần
đi tuần tra, đi kiểm tra, đi tuần
邏
la, lạ
đi tuần tra
艇
đĩnh
thuyền nhỏ, thuyền lênh đênh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巡逻艇 nghĩa là gì? · Kaori Dict