學華語Kaori Dict

邏輯鏈路控制

giản thể: 逻辑链路控制

luójiliànkòngzhì

ㄌㄨㄛˊ ㄐㄧ˙ ㄌㄧㄢˋ ㄌㄨˋ ㄎㄨㄥˋ ㄓˋ

LA TẬP LIÊN LỘ KHỐNG CHẾ

  1. 1.điều khiển liên kết logic
  2. 2.LLC

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逻辑链路控制 nghĩa là gì? · Kaori Dict